賛美
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tán mĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 賛美
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ praise; glorification; extolment
Cách viết khác: 讃美, 讚美
Từ ghép có 賛美
- 賛美歌 — Thánh ca.