TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貯(た)める

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ためるtameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貯 trữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 貯める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to save up (money)

Cách chia của 貯める

Thể lịch sự (ます)貯めます
Thể て貯めて
Quá khứ (た)貯めた
Phủ định (ない)貯めない
Khả năng貯められる
Ý chí (よう)貯めよう
Điều kiện (ば)貯めれば
Bị động貯められる
Sai khiến貯めさせる
Mệnh lệnh貯めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 貯める

  • 彼女はできるだけお金を貯めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #92083
  • 老後のためにかねをためる。 Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77321
  • もっとお金をためようと思うんだ。 Tôi sẽ để dành thêm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.