貯める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 貯める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to save up (money)
Cách chia của 貯める
| Thể lịch sự (ます) | 貯めます |
| Thể て | 貯めて |
| Quá khứ (た) | 貯めた |
| Phủ định (ない) | 貯めない |
| Khả năng | 貯められる |
| Ý chí (よう) | 貯めよう |
| Điều kiện (ば) | 貯めれば |
| Bị động | 貯められる |
| Sai khiến | 貯めさせる |
| Mệnh lệnh | 貯めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 貯める
- 彼女はできるだけお金を貯めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #92083
- 老後のためにかねをためる。 Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77321
- もっとお金をためようと思うんだ。 Tôi sẽ để dành thêm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.