責任を持つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 責任を持つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be responsible for; to bear the responsibility of
Cách viết khác: 責任をもつ
Cách chia của 責任を持つ
| Thể lịch sự (ます) | 責任を持ちます |
| Thể て | 責任を持って |
| Quá khứ (た) | 責任を持った |
| Phủ định (ない) | 責任を持たない |
| Khả năng | 責任を持てる |
| Ý chí (よう) | 責任を持とう |
| Điều kiện (ば) | 責任を持てば |
| Bị động | 責任を持たれる |
| Sai khiến | 責任を持たせる |
| Mệnh lệnh | 責任を持て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).