TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

責任(せきにん)を持(も)つ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
せきにんをもつsekinin'omotsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 責 trách·任 nhiệm·持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 責任を持つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be responsible for; to bear the responsibility of

Cách viết khác: 責任をもつ

Cách chia của 責任を持つ

Thể lịch sự (ます)責任を持ちます
Thể て責任を持って
Quá khứ (た)責任を持った
Phủ định (ない)責任を持たない
Khả năng責任を持てる
Ý chí (よう)責任を持とう
Điều kiện (ば)責任を持てば
Bị động責任を持たれる
Sai khiến責任を持たせる
Mệnh lệnh責任を持て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.