責任を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 責任を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take responsibility (for a fallout); to accept the blame; to take the blame
Cách viết khác: 責任をとる
Cách chia của 責任を取る
| Thể lịch sự (ます) | 責任を取ります |
| Thể て | 責任を取って |
| Quá khứ (た) | 責任を取った |
| Phủ định (ない) | 責任を取らない |
| Khả năng | 責任を取れる |
| Ý chí (よう) | 責任を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 責任を取れば |
| Bị động | 責任を取られる |
| Sai khiến | 責任を取らせる |
| Mệnh lệnh | 責任を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 責任を取る
- 彼はすべてを明らかにして潔く責任を取るべきです。 Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.Tatoeba #490787
- 彼女はその計画の責任を取った。 Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.