TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

責任(せきにん)を取(と)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せきにんをとるsekinin'otoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 責 trách·任 nhiệm·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 責任を取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take responsibility (for a fallout); to accept the blame; to take the blame

Cách viết khác: 責任をとる

Cách chia của 責任を取る

Thể lịch sự (ます)責任を取ります
Thể て責任を取って
Quá khứ (た)責任を取った
Phủ định (ない)責任を取らない
Khả năng責任を取れる
Ý chí (よう)責任を取ろう
Điều kiện (ば)責任を取れば
Bị động責任を取られる
Sai khiến責任を取らせる
Mệnh lệnh責任を取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 責任を取る

  • 彼はすべてを明らかにして潔く責任を取るべきです。 Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.Tatoeba #490787
  • 彼女はその計画の責任を取った。 Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.