TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

販売(はんばい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はんばいhanbai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 販 ?·売 mại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

販売 nghĩa là sự bán.

Nghĩa của 販売

Danh từ

  1. Sự bán.

Từ ghép có 販売

Câu ví dụ với 販売

  • 彼は魚の販売でお金を稼ぐのだと思います。 Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá.Tatoeba #1166921
  • この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sale; sales; selling; marketing

Câu hỏi thường gặp

販売 nghĩa là gì?

販売 (danh từ) nghĩa là sự bán.

販売 đọc là gì?

販売 đọc là はんばい (romaji: hanbai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.