販売
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
販売 nghĩa là sự bán.
Nghĩa của 販売
Danh từ
- Sự bán.
Từ ghép có 販売
Câu ví dụ với 販売
- 彼は魚の販売でお金を稼ぐのだと思います。 Tôi nghĩ anh ấy kiếm tiền từ việc buôn bán cá.Tatoeba #1166921
- この自動販売機、動かないんですが。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sale; sales; selling; marketing
Câu hỏi thường gặp
販売 nghĩa là gì?
販売 (danh từ) nghĩa là sự bán.
販売 đọc là gì?
販売 đọc là はんばい (romaji: hanbai).