貨幣学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá tệ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
貨幣学 nghĩa là hoá tệ học, hóa tệ học, cổ tệ học.
Nghĩa của 貨幣学
Danh từ
- Hoá tệ học, hóa tệ học, cổ tệ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ numismatics
Câu hỏi thường gặp
貨幣学 nghĩa là gì?
貨幣学 (danh từ) nghĩa là hoá tệ học, hóa tệ học, cổ tệ học.
貨幣学 đọc là gì?
貨幣学 đọc là かへいがく (romaji: kaheigaku).
Âm Hán Việt của 貨幣学 là gì?
Âm Hán Việt của 貨幣学 là "hoá tệ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.