TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貨幣学(かへいがく)

かへいがくkaheigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ TỆ HỌC 貨 hoá·幣 tệ·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá tệ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

貨幣学 nghĩa là hoá tệ học, hóa tệ học, cổ tệ học.

Nghĩa của 貨幣学

Danh từ

  1. Hoá tệ học, hóa tệ học, cổ tệ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ numismatics

Câu hỏi thường gặp

貨幣学 nghĩa là gì?

貨幣学 (danh từ) nghĩa là hoá tệ học, hóa tệ học, cổ tệ học.

貨幣学 đọc là gì?

貨幣学 đọc là かへいがく (romaji: kaheigaku).

Âm Hán Việt của 貨幣学 là gì?

Âm Hán Việt của 貨幣学 là "hoá tệ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.