TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貞淑(ていしゅく)

ていしゅくteishuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 貞 trinh·淑 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

貞淑 nghĩa là trinh tiết.

Nghĩa của 貞淑

Tính từ đuôi na

  1. Trinh tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na chastity; virtue; fidelity; feminine modesty

Câu hỏi thường gặp

貞淑 nghĩa là gì?

貞淑 (tính từ đuôi na) nghĩa là trinh tiết.

貞淑 đọc là gì?

貞淑 đọc là ていしゅく (romaji: teishuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.