謝る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
謝る nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 謝る
Động từ
- Xin lỗi.
Cách chia của 謝る
| Thể lịch sự (ます) | 謝ります |
| Thể て | 謝って |
| Quá khứ (た) | 謝った |
| Phủ định (ない) | 謝らない |
| Khả năng | 謝れる |
| Ý chí (よう) | 謝ろう |
| Điều kiện (ば) | 謝れば |
| Bị động | 謝られる |
| Sai khiến | 謝らせる |
| Mệnh lệnh | 謝れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 謝る
- 謝らなくてはならない理由がさっぱりわからない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149158
- 謝らなくてはいけない理由がさっぱり分からない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149159
- 彼は先生に謝るべきだと私は思う。 Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103044
- 君は彼女に謝らなければならぬ、しかもいますぐに。 Mày phải xin lỗi nó, và phải làm liền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apologize (apologise)
- Động từ to refuse; to decline (cũ)
- Động từ to be unable to bear; to be defeated (by); to be at a loss; to be stumped (by) (cũ)
Câu hỏi thường gặp
謝る nghĩa là gì?
謝る (động từ) nghĩa là xin lỗi.
謝る đọc là gì?
謝る đọc là あやまる (romaji: ayamaru).