講演
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giảng diễn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 講演
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lecture; address; speech
Câu ví dụ với 講演
- 彼は講演を始める前に咳払いをした。 Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.Tatoeba #107315
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).