TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

請(う)け負(お)う

từ thông dụng
うけおうukeou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 請 thỉnh·負 phụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 請け負う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to contract (to do); to undertake; to take on (work)
  • Động từ to take responsibility for; to be liable for (cổ)

Cách viết khác: 請負う, 請けおう

Cách chia của 請け負う

Thể lịch sự (ます)請け負います
Thể て請け負って
Quá khứ (た)請け負った
Phủ định (ない)請け負わない
Khả năng請け負える
Ý chí (よう)請け負おう
Điều kiện (ば)請け負えば
Bị động請け負われる
Sai khiến請け負わせる
Mệnh lệnh請け負え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.