請け負う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 請け負う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contract (to do); to undertake; to take on (work)
- Động từ to take responsibility for; to be liable for (cổ)
Cách viết khác: 請負う, 請けおう
Cách chia của 請け負う
| Thể lịch sự (ます) | 請け負います |
| Thể て | 請け負って |
| Quá khứ (た) | 請け負った |
| Phủ định (ない) | 請け負わない |
| Khả năng | 請け負える |
| Ý chí (よう) | 請け負おう |
| Điều kiện (ば) | 請け負えば |
| Bị động | 請け負われる |
| Sai khiến | 請け負わせる |
| Mệnh lệnh | 請け負え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).