TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

請(う)け合(あ)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うけあうukeau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 請 thỉnh·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 請け合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to undertake; to take on (task)
  • Động từ to assure; to guarantee; to vouch (for); to promise

Cách viết khác: 受け合う, 請合う, 受合う

Cách chia của 請け合う

Thể lịch sự (ます)請け合います
Thể て請け合って
Quá khứ (た)請け合った
Phủ định (ない)請け合わない
Khả năng請け合える
Ý chí (よう)請け合おう
Điều kiện (ば)請け合えば
Bị động請け合われる
Sai khiến請け合わせる
Mệnh lệnh請け合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.