請け合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 請け合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to undertake; to take on (task)
- Động từ to assure; to guarantee; to vouch (for); to promise
Cách viết khác: 受け合う, 請合う, 受合う
Cách chia của 請け合う
| Thể lịch sự (ます) | 請け合います |
| Thể て | 請け合って |
| Quá khứ (た) | 請け合った |
| Phủ định (ない) | 請け合わない |
| Khả năng | 請け合える |
| Ý chí (よう) | 請け合おう |
| Điều kiện (ば) | 請け合えば |
| Bị động | 請け合われる |
| Sai khiến | 請け合わせる |
| Mệnh lệnh | 請け合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).