TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

課(か)す

かすkasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 課 khoá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 課す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to impose (a tax, fine, etc.); to levy; to assign (a task, duty, etc.); to give; to set

Cách chia của 課す

Thể lịch sự (ます)課します
Thể て課して
Quá khứ (た)課した
Phủ định (ない)課さない
Khả năng課せる
Ý chí (よう)課そう
Điều kiện (ば)課せば
Bị động課される
Sai khiến課させる
Mệnh lệnh課せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 課す

Câu ví dụ với 課す

  • ワインに重税が課せられている。 Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192069

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.