TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語(かた)り継(つ)ぐ

かたりつぐkataritsugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ·継 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 語り継ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass down (a story) from generation to generation; to hand down

Cách viết khác: 語りつぐ

Cách chia của 語り継ぐ

Thể lịch sự (ます)語り継ぎます
Thể て語り継いで
Quá khứ (た)語り継いだ
Phủ định (ない)語り継がない
Khả năng語り継げる
Ý chí (よう)語り継ごう
Điều kiện (ば)語り継げば
Bị động語り継がれる
Sai khiến語り継がせる
Mệnh lệnh語り継げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.