語り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 語り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to talk together
Cách viết khác: 語りあう
Cách chia của 語り合う
| Thể lịch sự (ます) | 語り合います |
| Thể て | 語り合って |
| Quá khứ (た) | 語り合った |
| Phủ định (ない) | 語り合わない |
| Khả năng | 語り合える |
| Ý chí (よう) | 語り合おう |
| Điều kiện (ば) | 語り合えば |
| Bị động | 語り合われる |
| Sai khiến | 語り合わせる |
| Mệnh lệnh | 語り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 語り合う
- 彼は語り合う友達がいません。 Anh ấy không có bạn để nói chuyện cùng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.