TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語(かた)り合(あ)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かたりあうkatariau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 語り合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk together

Cách viết khác: 語りあう

Cách chia của 語り合う

Thể lịch sự (ます)語り合います
Thể て語り合って
Quá khứ (た)語り合った
Phủ định (ない)語り合わない
Khả năng語り合える
Ý chí (よう)語り合おう
Điều kiện (ば)語り合えば
Bị động語り合われる
Sai khiến語り合わせる
Mệnh lệnh語り合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 語り合う

  • 彼は語り合う友達がいません。 Anh ấy không có bạn để nói chuyện cùng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.