TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語(かた)り

từ thông dụng
かたりkatari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỮ 語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 語り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talk; recital
  • Danh từ narration
  • Danh từ topic

Cách viết khác: 語

Từ ghép có 語り

Câu ví dụ với 語り

  • 私の愛について語りたい。 Tôi muốn kể về tình yêu của tôi.Tatoeba #383966
  • 彼は語り合う友達がいません。 Anh ấy không có bạn để nói chuyện cùng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107473
  • 噴水の前では若い女性がギターの弾き語りをしていた。 Một cô gái đang vừa chơi ghi ta vừa hát theo ở trước đài phun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3059301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.