詫びを入れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 詫びを入れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to make an apology
Cách viết khác: わびを入れる, 詫びをいれる
Cách chia của 詫びを入れる
| Thể lịch sự (ます) | 詫びを入れます |
| Thể て | 詫びを入れて |
| Quá khứ (た) | 詫びを入れた |
| Phủ định (ない) | 詫びを入れない |
| Khả năng | 詫びを入れられる |
| Ý chí (よう) | 詫びを入れよう |
| Điều kiện (ば) | 詫びを入れれば |
| Bị động | 詫びを入れられる |
| Sai khiến | 詫びを入れさせる |
| Mệnh lệnh | 詫びを入れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 詫びを入れる
- わびをいれるなら早い方がいいだろう。 Nếu bạn định xin lỗi thì nên xin lỗi càng sớm càng tốt.Tatoeba #74350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).