TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詔書(しょうしょ)

từ thông dụng
しょうしょshōsho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾU THƯ 詔 chiếu·書 thư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếu thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

詔書 nghĩa là chiếu thư.

Nghĩa của 詔書

Danh từ

  1. Chiếu thư. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imperial edict; decree

Câu hỏi thường gặp

詔書 nghĩa là gì?

詔書 (danh từ) nghĩa là chiếu thư.

詔書 đọc là gì?

詔書 đọc là しょうしょ (romaji: shōsho).

Âm Hán Việt của 詔書 là gì?

Âm Hán Việt của 詔書 là "chiếu thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.