TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

詎

giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ 詎 cự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

詎 nghĩa là Biểu thị sự bất ngờ.

Nghĩa của 詎

Thán từ

  1. Biểu thị sự bất ngờ.

Câu hỏi thường gặp

詎 nghĩa là gì?

詎 (thán từ) nghĩa là Biểu thị sự bất ngờ.

Âm Hán Việt của 詎 là gì?

Âm Hán Việt của 詎 là "cự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.