TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

診(み)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
みるmiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 診 chẩn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 診る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to examine (medically); to have a look at; to check (a patient's pulse)

Cách chia của 診る

Thể lịch sự (ます)診ます
Thể て診て
Quá khứ (た)診た
Phủ định (ない)診ない
Khả năng診られる
Ý chí (よう)診よう
Điều kiện (ば)診れば
Bị động診られる
Sai khiến診させる
Mệnh lệnh診ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 診る

  • 医者に診てもらう必要がありますね。 Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.