診る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 診る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to examine (medically); to have a look at; to check (a patient's pulse)
Cách chia của 診る
| Thể lịch sự (ます) | 診ます |
| Thể て | 診て |
| Quá khứ (た) | 診た |
| Phủ định (ない) | 診ない |
| Khả năng | 診られる |
| Ý chí (よう) | 診よう |
| Điều kiện (ば) | 診れば |
| Bị động | 診られる |
| Sai khiến | 診させる |
| Mệnh lệnh | 診ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 診る
- 医者に診てもらう必要がありますね。 Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.