記憶力のいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 記憶力のいい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ having good memory
Cách viết khác: 記憶力の良い, 記憶力のよい, きおくりょくのよい
Cách chia của 記憶力のいい
| Phủ định | 記憶力のよくない |
| Quá khứ | 記憶力のよかった |
| Quá khứ phủ định | 記憶力のよくなかった |
| Thể て | 記憶力のよくて |
| Dạng phó từ (く) | 記憶力のよく |
| Điều kiện (ば) | 記憶力のよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 記憶力のいい
- 弟は記憶力がいいです。 Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #529965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).