討つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 討つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attack; to destroy; to defeat; to conquer; to avenge
Cách viết khác: 撃つ, 伐つ
Cách chia của 討つ
| Thể lịch sự (ます) | 討ちます |
| Thể て | 討って |
| Quá khứ (た) | 討った |
| Phủ định (ない) | 討たない |
| Khả năng | 討てる |
| Ý chí (よう) | 討とう |
| Điều kiện (ば) | 討てば |
| Bị động | 討たれる |
| Sai khiến | 討たせる |
| Mệnh lệnh | 討て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).