言い渡す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い渡す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to announce; to tell; to sentence; to order
Cách viết khác: 言渡す
Cách chia của 言い渡す
| Thể lịch sự (ます) | 言い渡します |
| Thể て | 言い渡して |
| Quá khứ (た) | 言い渡した |
| Phủ định (ない) | 言い渡さない |
| Khả năng | 言い渡せる |
| Ý chí (よう) | 言い渡そう |
| Điều kiện (ば) | 言い渡せば |
| Bị động | 言い渡される |
| Sai khiến | 言い渡させる |
| Mệnh lệnh | 言い渡せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).