言い残す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い残す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave word with (a person); to state in one's will
- Động từ to leave (something) unsaid; to forget to mention
Cách viết khác: 言残す
Cách chia của 言い残す
| Thể lịch sự (ます) | 言い残します |
| Thể て | 言い残して |
| Quá khứ (た) | 言い残した |
| Phủ định (ない) | 言い残さない |
| Khả năng | 言い残せる |
| Ý chí (よう) | 言い残そう |
| Điều kiện (ば) | 言い残せば |
| Bị động | 言い残される |
| Sai khiến | 言い残させる |
| Mệnh lệnh | 言い残せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).