TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)い換(か)える

từ thông dụng
いいかえるiikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·換 hoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言い換える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to say in other words; to put another way; to express in different words; to reword; to rephrase

Cách viết khác: 言い替える, 言いかえる, 言換える, 言替える

Cách chia của 言い換える

Thể lịch sự (ます)言い換えます
Thể て言い換えて
Quá khứ (た)言い換えた
Phủ định (ない)言い換えない
Khả năng言い換えられる
Ý chí (よう)言い換えよう
Điều kiện (ば)言い換えれば
Bị động言い換えられる
Sai khiến言い換えさせる
Mệnh lệnh言い換えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.