言い換える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い換える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to say in other words; to put another way; to express in different words; to reword; to rephrase
Cách viết khác: 言い替える, 言いかえる, 言換える, 言替える
Cách chia của 言い換える
| Thể lịch sự (ます) | 言い換えます |
| Thể て | 言い換えて |
| Quá khứ (た) | 言い換えた |
| Phủ định (ない) | 言い換えない |
| Khả năng | 言い換えられる |
| Ý chí (よう) | 言い換えよう |
| Điều kiện (ば) | 言い換えれば |
| Bị động | 言い換えられる |
| Sai khiến | 言い換えさせる |
| Mệnh lệnh | 言い換えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).