言い当てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い当てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guess right
Cách viết khác: 言当てる, 言いあてる, 言い中てる
Cách chia của 言い当てる
| Thể lịch sự (ます) | 言い当てます |
| Thể て | 言い当てて |
| Quá khứ (た) | 言い当てた |
| Phủ định (ない) | 言い当てない |
| Khả năng | 言い当てられる |
| Ý chí (よう) | 言い当てよう |
| Điều kiện (ば) | 言い当てれば |
| Bị động | 言い当てられる |
| Sai khiến | 言い当てさせる |
| Mệnh lệnh | 言い当てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).