言い張る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い張る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insist; to assert; to be obstinate in saying
Cách viết khác: 言いはる, 言張る
Cách chia của 言い張る
| Thể lịch sự (ます) | 言い張ります |
| Thể て | 言い張って |
| Quá khứ (た) | 言い張った |
| Phủ định (ない) | 言い張らない |
| Khả năng | 言い張れる |
| Ý chí (よう) | 言い張ろう |
| Điều kiện (ば) | 言い張れば |
| Bị động | 言い張られる |
| Sai khiến | 言い張らせる |
| Mệnh lệnh | 言い張れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 言い張る
- もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.