言い合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to say to each other; to exchange (jokes, comments, etc.)
- Động từ to quarrel; to dispute
Cách viết khác: 言合う
Cách chia của 言い合う
| Thể lịch sự (ます) | 言い合います |
| Thể て | 言い合って |
| Quá khứ (た) | 言い合った |
| Phủ định (ない) | 言い合わない |
| Khả năng | 言い合える |
| Ý chí (よう) | 言い合おう |
| Điều kiện (ば) | 言い合えば |
| Bị động | 言い合われる |
| Sai khiến | 言い合わせる |
| Mệnh lệnh | 言い合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).