TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)い出(だ)す

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いいだすiidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言い出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin to say; to start talking; to broach (a matter); to bring up; to come out with
  • Động từ to be the first to say; to suggest (doing); to propose

Cách viết khác: 云い出す, 言いだす, 言出す, 云いだす, 云出す

Cách chia của 言い出す

Thể lịch sự (ます)言い出します
Thể て言い出して
Quá khứ (た)言い出した
Phủ định (ない)言い出さない
Khả năng言い出せる
Ý chí (よう)言い出そう
Điều kiện (ば)言い出せば
Bị động言い出される
Sai khiến言い出させる
Mệnh lệnh言い出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 言い出す

  • 突然長女が「飴がほしい」と言い出しました。 Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".Tatoeba #424584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.