言い出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin to say; to start talking; to broach (a matter); to bring up; to come out with
- Động từ to be the first to say; to suggest (doing); to propose
Cách viết khác: 云い出す, 言いだす, 言出す, 云いだす, 云出す
Cách chia của 言い出す
| Thể lịch sự (ます) | 言い出します |
| Thể て | 言い出して |
| Quá khứ (た) | 言い出した |
| Phủ định (ない) | 言い出さない |
| Khả năng | 言い出せる |
| Ý chí (よう) | 言い出そう |
| Điều kiện (ば) | 言い出せば |
| Bị động | 言い出される |
| Sai khiến | 言い出させる |
| Mệnh lệnh | 言い出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 言い出す
- 突然長女が「飴がほしい」と言い出しました。 Đột nhiên cô con gái lớn nói "Tôi muốn kẹo".Tatoeba #424584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).