言いようがない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言いようがない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ indescribable; having no way to express
Cách viết khác: 言い様がない, 言様がない
Cách chia của 言いようがない
| Phủ định | 言いようがなくない |
| Quá khứ | 言いようがなかった |
| Quá khứ phủ định | 言いようがなくなかった |
| Thể て | 言いようがなくて |
| Dạng phó từ (く) | 言いようがなく |
| Điều kiện (ば) | 言いようがなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 言いようがない
- 何とも言いようがないなあ。 Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187759
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.