言いよう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言いよう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ manner of speaking; mode of expression; way of saying something
- Phó từ at the same time as speaking; as one speaks
Cách viết khác: 言い様, 言いざま, 言様, いいざま
Câu ví dụ với 言いよう
- お礼の言いようもありません。 Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.