TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)いなりになる

いいなりになるiinarininaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言いなりになる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to do exactly what one is told to do; to be subservient; to be easily controlled

Cách chia của 言いなりになる

Thể lịch sự (ます)言いなりになります
Thể て言いなりになって
Quá khứ (た)言いなりになった
Phủ định (ない)言いなりにならない
Khả năng言いなりになれる
Ý chí (よう)言いなりになろう
Điều kiện (ば)言いなりになれば
Bị động言いなりになられる
Sai khiến言いなりにならせる
Mệnh lệnh言いなりになれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.