言いなりになる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言いなりになる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to do exactly what one is told to do; to be subservient; to be easily controlled
Cách chia của 言いなりになる
| Thể lịch sự (ます) | 言いなりになります |
| Thể て | 言いなりになって |
| Quá khứ (た) | 言いなりになった |
| Phủ định (ない) | 言いなりにならない |
| Khả năng | 言いなりになれる |
| Ý chí (よう) | 言いなりになろう |
| Điều kiện (ば) | 言いなりになれば |
| Bị động | 言いなりになられる |
| Sai khiến | 言いなりにならせる |
| Mệnh lệnh | 言いなりになれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).