TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

言(い)いつける

JLPT N2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いいつけるiitsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 言いつける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tell (to do); to order; to direct; to instruct
  • Động từ to tell (on someone); to report; to snitch
  • Động từ to often say; to be used to saying

Cách viết khác: 言い付ける, 言付ける

Cách chia của 言いつける

Thể lịch sự (ます)言いつけます
Thể て言いつけて
Quá khứ (た)言いつけた
Phủ định (ない)言いつけない
Khả năng言いつけられる
Ý chí (よう)言いつけよう
Điều kiện (ば)言いつければ
Bị động言いつけられる
Sai khiến言いつけさせる
Mệnh lệnh言いつけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.