裏返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 裏返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn inside out; to turn the other way; to turn (something) over
Cách chia của 裏返す
| Thể lịch sự (ます) | 裏返します |
| Thể て | 裏返して |
| Quá khứ (た) | 裏返した |
| Phủ định (ない) | 裏返さない |
| Khả năng | 裏返せる |
| Ý chí (よう) | 裏返そう |
| Điều kiện (ば) | 裏返せば |
| Bị động | 裏返される |
| Sai khiến | 裏返させる |
| Mệnh lệnh | 裏返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 裏返す
- 彼は靴下を裏返しに履いていた。 Anh ấy đi tất ngược.Tatoeba #108075
- 靴下を裏返しにはいてるよ。 Bạn đang mang tất ngược rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.