TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裏表(うらおもて)

từ thông dụng
うらおもてuraomote giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ BIỂU 裏 lí·表 biểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 裏表

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ back and front; inside and outside; both sides
  • Danh từ inside out (e.g. clothing)
  • Danh từ double-dealing; two faces (cf. two-faced)
  • Danh từ outward appearance and actual condition; inner workings

Từ liên quan với 裏表

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.