被害を受ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 被害を受ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be damaged; to receive damage
Cách chia của 被害を受ける
| Thể lịch sự (ます) | 被害を受けます |
| Thể て | 被害を受けて |
| Quá khứ (た) | 被害を受けた |
| Phủ định (ない) | 被害を受けない |
| Khả năng | 被害を受けられる |
| Ý chí (よう) | 被害を受けよう |
| Điều kiện (ば) | 被害を受ければ |
| Bị động | 被害を受けられる |
| Sai khiến | 被害を受けさせる |
| Mệnh lệnh | 被害を受けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 被害を受ける
- 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.Tatoeba #184602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).