TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

被害(ひがい)を受(う)ける

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひがいをうけるhigaiōkeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 被 bị·害 hại·受 thụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 被害を受ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be damaged; to receive damage

Cách chia của 被害を受ける

Thể lịch sự (ます)被害を受けます
Thể て被害を受けて
Quá khứ (た)被害を受けた
Phủ định (ない)被害を受けない
Khả năng被害を受けられる
Ý chí (よう)被害を受けよう
Điều kiện (ば)被害を受ければ
Bị động被害を受けられる
Sai khiến被害を受けさせる
Mệnh lệnh被害を受けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 被害を受ける

  • 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.Tatoeba #184602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.