行為
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行為
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act; deed; conduct
Từ ghép có 行為
- スパイ行為 — Hoạt động tình báo.
Câu ví dụ với 行為
- 彼の行為は法律に背いている。 Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.Tatoeba #117390
- 彼の行為にはまったく悪いところはない。 Điều anh ta làm hoàn toàn không có gì sai cả.Tatoeba #117407
- 行為は言葉よりも雄弁。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173351
- 汚い行為の報いは必ず自分に返ってくる。 Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.