TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行為(こうい)

JLPT N1 từ thông dụng
こういkōi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·為 vị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 行為

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act; deed; conduct

Từ ghép có 行為

Câu ví dụ với 行為

  • 彼の行為は法律に背いている。 Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.Tatoeba #117390
  • 彼の行為にはまったく悪いところはない。 Điều anh ta làm hoàn toàn không có gì sai cả.Tatoeba #117407
  • 行為は言葉よりも雄弁。 Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173351
  • 汚い行為の報いは必ず自分に返ってくる。 Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.