行方
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行方
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's) whereabouts
- Danh từ destination; where one is headed
- Danh từ outcome; course (of events); development; direction; tide
- Danh từ future; journey ahead
Cách viết khác: 行衛, 行くえ
Câu ví dụ với 行方
- 警察犬の方が行方不明になった。 Con chó nghiệp vụ đã bị mất tích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11041396
- トムは行方不明になった。 Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5241268
- トムが3週間ほど行方不明なんです。 Tom đã mất tích gần ba tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11873613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.