行き違い
JLPT N1 từ thông dụng
いきちがいikichigai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行き違い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossing without meeting (e.g. letters in the post, people on the road); going astray
- Danh từ difference of opinion; misunderstanding; estrangement; disagreement
Cách viết khác: 行違い, ゆきちがい