行き過ぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行き過ぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass by; to go past
- Động từ to go to extremes; to overdo it; to go too far
Cách viết khác: 行きすぎる, 行過ぎる, ゆきすぎる
Cách chia của 行き過ぎる
| Thể lịch sự (ます) | 行き過ぎます |
| Thể て | 行き過ぎて |
| Quá khứ (た) | 行き過ぎた |
| Phủ định (ない) | 行き過ぎない |
| Khả năng | 行き過ぎられる |
| Ý chí (よう) | 行き過ぎよう |
| Điều kiện (ば) | 行き過ぎれば |
| Bị động | 行き過ぎられる |
| Sai khiến | 行き過ぎさせる |
| Mệnh lệnh | 行き過ぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).