行き詰まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行き詰まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come to a dead end; to come to a standstill; to reach a deadlock; to reach an impasse; to reach a stalemate
Cách viết khác: 行き詰る, 行きづまる, 行詰まる, 行詰る, いき詰まる, ゆき詰まる, ゆきづまる
Cách chia của 行き詰まる
| Thể lịch sự (ます) | 行き詰まります |
| Thể て | 行き詰まって |
| Quá khứ (た) | 行き詰まった |
| Phủ định (ない) | 行き詰まらない |
| Khả năng | 行き詰まれる |
| Ý chí (よう) | 行き詰まろう |
| Điều kiện (ば) | 行き詰まれば |
| Bị động | 行き詰まられる |
| Sai khiến | 行き詰まらせる |
| Mệnh lệnh | 行き詰まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 行き詰まる
- 脚本を書いていて、行き詰まった時はどうする? Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?Tatoeba #74537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).