TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

行(い)き渡(わた)る

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いきわたるikiwataru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 行 hành·渡 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 行き渡る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to diffuse; to spread throughout; to prevail; to become widespread; to reach everyone

Cách viết khác: 行きわたる, 行渡る, ゆきわたる

Cách chia của 行き渡る

Thể lịch sự (ます)行き渡ります
Thể て行き渡って
Quá khứ (た)行き渡った
Phủ định (ない)行き渡らない
Khả năng行き渡れる
Ý chí (よう)行き渡ろう
Điều kiện (ば)行き渡れば
Bị động行き渡られる
Sai khiến行き渡らせる
Mệnh lệnh行き渡れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.