行き渡る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 行き渡る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to diffuse; to spread throughout; to prevail; to become widespread; to reach everyone
Cách viết khác: 行きわたる, 行渡る, ゆきわたる
Cách chia của 行き渡る
| Thể lịch sự (ます) | 行き渡ります |
| Thể て | 行き渡って |
| Quá khứ (た) | 行き渡った |
| Phủ định (ない) | 行き渡らない |
| Khả năng | 行き渡れる |
| Ý chí (よう) | 行き渡ろう |
| Điều kiện (ば) | 行き渡れば |
| Bị động | 行き渡られる |
| Sai khiến | 行き渡らせる |
| Mệnh lệnh | 行き渡れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).