TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衆生済度(しゅじょうさいど)

しゅじょうさいどshujōsaido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÚNG SINH TẾ ĐỘ 衆 chúng·生 sinh·済 tế·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chúng sinh tế độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

衆生済度 nghĩa là phổ độ chúng sinh.

Nghĩa của 衆生済度

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Phổ độ chúng sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enlightenment of the masses; leading the masses on the path of enlightenment (Buddhism) (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

衆生済度 nghĩa là gì?

衆生済度 (danh từ) nghĩa là phổ độ chúng sinh.

衆生済度 đọc là gì?

衆生済度 đọc là しゅじょうさいど (romaji: shujōsaido).

Âm Hán Việt của 衆生済度 là gì?

Âm Hán Việt của 衆生済度 là "chúng sinh tế độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.