衆生済度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chúng sinh tế độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
衆生済度 nghĩa là phổ độ chúng sinh.
Nghĩa của 衆生済度
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Phổ độ chúng sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enlightenment of the masses; leading the masses on the path of enlightenment (Buddhism) (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
衆生済度 nghĩa là gì?
衆生済度 (danh từ) nghĩa là phổ độ chúng sinh.
衆生済度 đọc là gì?
衆生済度 đọc là しゅじょうさいど (romaji: shujōsaido).
Âm Hán Việt của 衆生済度 là gì?
Âm Hán Việt của 衆生済度 là "chúng sinh tế độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.