TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蝕(むしば)む

từ thông dụng
むしばむmushibamu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蝕 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 蝕む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be worm-eaten; to be eaten by worms
  • Động từ to affect adversely; to spoil; to ruin; to undermine; to gnaw at (one's heart, body, etc.)

Cách viết khác: 虫食む, 蝕ばむ

Cách chia của 蝕む

Thể lịch sự (ます)蝕みます
Thể て蝕んで
Quá khứ (た)蝕んだ
Phủ định (ない)蝕まない
Khả năng蝕める
Ý chí (よう)蝕もう
Điều kiện (ば)蝕めば
Bị động蝕まれる
Sai khiến蝕ませる
Mệnh lệnh蝕め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.