蝕む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 蝕む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be worm-eaten; to be eaten by worms
- Động từ to affect adversely; to spoil; to ruin; to undermine; to gnaw at (one's heart, body, etc.)
Cách viết khác: 虫食む, 蝕ばむ
Cách chia của 蝕む
| Thể lịch sự (ます) | 蝕みます |
| Thể て | 蝕んで |
| Quá khứ (た) | 蝕んだ |
| Phủ định (ない) | 蝕まない |
| Khả năng | 蝕める |
| Ý chí (よう) | 蝕もう |
| Điều kiện (ば) | 蝕めば |
| Bị động | 蝕まれる |
| Sai khiến | 蝕ませる |
| Mệnh lệnh | 蝕め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).