TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

虚空蔵(こくうぞう)

tên riêng
こくうぞうkokūzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯ KHÔNG TẠNG 虚 hư·空 không·蔵 tạng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hư không tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

虚空蔵 nghĩa là hư không tạng.

Nghĩa của 虚空蔵

Danh từ riêng

  1. Hư Không Tạng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Akasagarbha (bodhisattva); the Receptacle of Void

Câu hỏi thường gặp

虚空蔵 nghĩa là gì?

虚空蔵 (danh từ riêng) nghĩa là hư không tạng.

虚空蔵 đọc là gì?

虚空蔵 đọc là こくうぞう (romaji: kokūzō).

Âm Hán Việt của 虚空蔵 là gì?

Âm Hán Việt của 虚空蔵 là "hư không tạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.