蘭語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lan ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蘭語 nghĩa là tiếng hà lan.
Nghĩa của 蘭語
Danh từ riêng
- cổ Tiếng hà lan.
Từ liên quan với 蘭語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dutch (language) (cổ)
Câu hỏi thường gặp
蘭語 nghĩa là gì?
蘭語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hà lan.
蘭語 đọc là gì?
蘭語 đọc là らんご (romaji: rango).
Âm Hán Việt của 蘭語 là gì?
Âm Hán Việt của 蘭語 là "lan ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.