TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蘭語(らんご)

tên riêng
らんごrango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAN NGỮ 蘭 lan·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lan ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蘭語 nghĩa là tiếng hà lan.

Nghĩa của 蘭語

Danh từ riêng

  1. cổ Tiếng hà lan.

Từ liên quan với 蘭語

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dutch (language) (cổ)

Câu hỏi thường gặp

蘭語 nghĩa là gì?

蘭語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hà lan.

蘭語 đọc là gì?

蘭語 đọc là らんご (romaji: rango).

Âm Hán Việt của 蘭語 là gì?

Âm Hán Việt của 蘭語 là "lan ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.