JLPT N2từ thông dụngTrong 10.000 từ thông dụng nhất
じょうはつjōhatsugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtCHƯNG PHÁT蒸 chưng·発 phát
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chưng phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 蒸発
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ evaporation
Danh từ disappearance (of a person); vanishing without a trace (khẩu ngữ)
Câu ví dụ với 蒸発
空気中の水分の内90%は海洋、湖沼、河川から蒸発したものだ。90% lượng nước trong không khí bao gồm nước bay hơi từ các đại dương, các ao đầm sông suối.Tatoeba #873949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.