TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ちぶれる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おちぶれるochibureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 落ちぶれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come down in the world; to fall low; to be ruined; to be reduced to poverty; to fall on hard times

Cách viết khác: 零落れる, 落魄れる

Cách chia của 落ちぶれる

Thể lịch sự (ます)落ちぶれます
Thể て落ちぶれて
Quá khứ (た)落ちぶれた
Phủ định (ない)落ちぶれない
Khả năng落ちぶれられる
Ý chí (よう)落ちぶれよう
Điều kiện (ば)落ちぶれれば
Bị động落ちぶれられる
Sai khiến落ちぶれさせる
Mệnh lệnh落ちぶれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.