落ちぶれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 落ちぶれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come down in the world; to fall low; to be ruined; to be reduced to poverty; to fall on hard times
Cách viết khác: 零落れる, 落魄れる
Cách chia của 落ちぶれる
| Thể lịch sự (ます) | 落ちぶれます |
| Thể て | 落ちぶれて |
| Quá khứ (た) | 落ちぶれた |
| Phủ định (ない) | 落ちぶれない |
| Khả năng | 落ちぶれられる |
| Ý chí (よう) | 落ちぶれよう |
| Điều kiện (ば) | 落ちぶれれば |
| Bị động | 落ちぶれられる |
| Sai khiến | 落ちぶれさせる |
| Mệnh lệnh | 落ちぶれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).