TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ちこぼれる

おちこぼれるochikoboreru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 落ちこぼれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall behind; to drop out
  • Động từ to drop; to fall; to spill; to scatter

Cách viết khác: 落ち零れる

Cách chia của 落ちこぼれる

Thể lịch sự (ます)落ちこぼれます
Thể て落ちこぼれて
Quá khứ (た)落ちこぼれた
Phủ định (ない)落ちこぼれない
Khả năng落ちこぼれられる
Ý chí (よう)落ちこぼれよう
Điều kiện (ば)落ちこぼれれば
Bị động落ちこぼれられる
Sai khiến落ちこぼれさせる
Mệnh lệnh落ちこぼれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 落ちこぼれる

  • クリスは理科の授業で落ちこぼれそうです。 Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.Tatoeba #225486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.