TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ちこぼれ

từ thông dụng
おちこぼれochikobore giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 落ちこぼれ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallen scraps; scatterings
  • Danh từ leftovers; remainder; pickings; odds and ends
  • Danh từ student who cannot keep up in school; dropout (from school, society, a movement, etc.) (khẩu ngữ, nhạy cảm)

Cách viết khác: 落ち零れ

Câu ví dụ với 落ちこぼれ

  • クリスは理科の授業で落ちこぼれそうです。 Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.Tatoeba #225486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.