TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落(お)ち

từ thông dụng
おちochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC 落 lạc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 落ち

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slip; omission
  • Danh từ upshot; denouement; outcome; final result
  • Danh từ punch line (of a joke)

Cách viết khác: 落, オチ

Từ ghép có 落ち

Câu ví dụ với 落ち

  • トムはメアリーの罠に落ちた。 Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.Tatoeba #1642065
  • このイカは鮮度が落ちはじめた。 Con mực này đã bắt đầu mất tươi.Tatoeba #223999
  • 10人もの学生が試験に落ちた。 Có những 10 sinh viên trượt kỳ thi.Tatoeba #236033
  • 彼女は木から落ちた。 Cô ấy rơi từ trên cây xuống.Tatoeba #86537
  • 彼は落ち込んでいる。 Anh ấy đang suy sụp.Tatoeba #99105
  • とにかく落ち着いて。 Dù sao thì hãy cứ bình tĩnh.Tatoeba #3488541
  • 私のノートパソコン、落ちちゃったよ。 Laptop của tôi sập nguồn rồi.Tatoeba #9065746
  • 猿も木から落ちる。 Nhân vô thập toàn.Tatoeba #188721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.